Tool Xây Dựng VNTOOL XÂY DỰNG VN
Hướng dẫnLA-ShoringCập nhật 3/11/2026 · 1 phút đọc

Phụ lục C. Thuật ngữ Anh – Việt

Thuật ngữ Anh – Việt dùng trong phần mềm và thuyết minh.

Các bài trong bộ: Hướng dẫn sử dụng LA-Shoring

Bảng 92. Thuật ngữ

Tiếng AnhTiếng Việt
Design Approach (DA)Phương pháp thiết kế
Partial factor · Characteristic value · Design valueHệ số riêng phần · Giá trị đặc trưng (tiêu chuẩn) · Giá trị thiết kế
ULS (ultimate limit state) · SLS (serviceability limit state)Trạng thái giới hạn cường độ · trạng thái giới hạn sử dụng
Drained · Undrained · Effective stress · Total stressThoát nước · Không thoát nước · Ứng suất hữu hiệu · Ứng suất tổng
Active · At-rest · Passive earth pressureÁp lực đất chủ động · tĩnh · bị động
Wall frictionMa sát đất – tường
Subgrade reactionHệ số nền (phản lực nền)
Anchor · Strut · Waler (wale) · RakerNeo · Thanh chống · Dầm đai · Chống xiên
Top-down constructionThi công từ trên xuống
Diaphragm wall (barrette) · Sheet pile · Secant pile · Soldier pileTường vây · Cừ thép · Cọc secant · Cọc H + ván
Basal heave · Hydraulic heave (HYD) · Uplift (UPL) · PipingTrồi đáy · Đẩy trồi thủy lực · Đẩy nổi · Xói ngầm / sôi cát
Seepage · Exit gradientDòng thấm · Gradient thoát
EnvelopeBao (nội lực)
Utilization ratioTỉ lệ sử dụng
Sensitivity analysis · Mesh convergencePhân tích độ nhạy · Hội tụ lưới

Đọc thêm